Kích thước máy giặt Funiki và size áo trùm tương ứng
Cả bảy dòng máy giặt Funiki đã đối chiếu đều vừa size nhỏ: FR-1 với máy cửa trước, TP-1 với máy cửa trên. Funiki là hãng có số đo gọn nhất trong bảng — bảy dòng máy chỉ dùng bốn bộ vỏ, và ba dòng cửa trước từ 8,5kg tới 10,5kg dùng chung đúng một bộ vỏ 595 × 565mm.
Số đo dưới đây tính bằng milimet, theo thứ tự rộng × sâu, lấy từ trang sản phẩm của Hoà Phát — chủ sở hữu thương hiệu Funiki — đọc ngày 14/08/2026.
Máy giặt Funiki cửa trước
| Mã máy | Dung tích | Rộng | Sâu | Cao | Size vừa |
|---|---|---|---|---|---|
| HWM F885ADG | 8,5 kg | 595 | 565 | 850 | FR-1 |
| HWM F895ADG | 9,5 kg | 595 | 565 | 850 | FR-1 |
| HWM F8105ADG | 10,5 kg | 595 | 565 | 850 | FR-1 |
| HWM F8125ADG | 12,5 kg | 595 | 595 | 850 | FR-1 |
Ba dòng đầu giống nhau từng milimet dù dung tích chênh nhau 2kg. Bản 12,5kg chỉ sâu thêm 30mm, vẫn chưa chạm mốc 600mm nên cũng dùng FR-1.
Nói cách khác: toàn bộ dải máy cửa trước Funiki, từ 8,5kg tới 12,5kg, dùng chung một size áo. Đây là bằng chứng gọn nhất trong cả bảng số đo cho chuyện số kg không quyết định được size — chênh 4kg dung tích mà vỏ máy gần như không đổi.
Máy giặt Funiki cửa trên
| Mã máy | Dung tích | Rộng | Sâu | Cao | Size vừa |
|---|---|---|---|---|---|
| HWM T685ABG | 8,5 kg | 515 | 525 | 932 | TP-1 |
| HWM T695ABG | 9,5 kg | 550 | 580 | 960 | TP-1 |
| HWM T6105ABG | 10,5 kg | 550 | 580 | 960 | TP-1 |
Hai bản 9,5kg và 10,5kg lại chung một bộ vỏ 550 × 580mm. Bản 8,5kg nhỏ hơn hẳn: 515 × 525mm — là một trong những máy cửa trên gọn nhất đang bán, hẹp hơn khung áo TP-1 tới 85mm bề rộng.
Máy hẹp thì áo vẫn tròng vừa và phủ kín, chỉ hơi dư ở hai góc sau. Máy đặt ngoài trời hứng gió nên chằng thêm một dây ngang thân để gió khỏi lùa vào phần dư.
Bảy dòng máy, bốn bộ vỏ
Gom lại thì cả dải máy Funiki chỉ có bốn số đo khác nhau:
| Bộ vỏ | Dùng cho | Size vừa |
|---|---|---|
| 595 × 565 | Cửa trước 8,5 · 9,5 · 10,5 kg | FR-1 |
| 595 × 595 | Cửa trước 12,5 kg | FR-1 |
| 550 × 580 | Cửa trên 9,5 · 10,5 kg | TP-1 |
| 515 × 525 | Cửa trên 8,5 kg | TP-1 |
Với Funiki, chỉ cần biết máy là cửa trước hay cửa trên là gần như chốt được size. Không hãng nào khác trong bảng đơn giản như vậy — Sharp chẳng hạn, sáu dòng cửa trên có tới năm bề rộng khác nhau.
Chọn vải nào
Size quyết định áo có vừa hay không, còn vải quyết định áo bền bao lâu. Máy trong nhà hoặc ban công có mái thì bản PEVA 89.000₫ là đủ. Máy phơi nắng mưa trực tiếp thì chọn vải Dù 270.000₫ ngay từ đầu, vì PEVA đặt ngoài nắng chỉ bền khoảng sáu tháng còn vải Dù dùng được ba đến năm năm. Bốn dòng cửa trước Funiki còn có bản vải Da 370.000₫ khoét sẵn ô cửa, không phải tháo áo mỗi lần giặt.
Câu hỏi thường gặp
Máy giặt Funiki 8,5kg dùng áo trùm size nào?
Máy giặt Funiki 8,5 kg dùng FR-1 nếu là bản cửa trước, TP-1 nếu là bản cửa trên. Bản cửa trước HWM F885ADG rộng 595 sâu 565mm, dùng FR-1. Bản cửa trên HWM T685ABG rộng 515 sâu 525mm, dùng TP-1. Cả hai đều là size nhỏ.
Máy giặt Funiki 9,5kg và 10,5kg thì sao?
Cửa trước HWM F895ADG và HWM F8105ADG cùng số đo 595 × 565mm, dùng FR-1. Cửa trên HWM T695ABG và HWM T6105ABG cùng số đo 550 × 580mm, dùng TP-1. Bốn máy này chỉ cần hai chiếc áo khác nhau.
Máy Funiki 12,5kg có phải mua size lớn không?
Không. HWM F8125ADG rộng 595 sâu 595mm, vẫn nằm trong khung FR-1. Đây là ví dụ rõ cho chuyện máy dung tích lớn chưa chắc cần áo lớn.
Funiki có dòng nào phải may riêng không?
Trong bảy dòng đã đối chiếu thì không — số đo lớn nhất là 595 × 595mm. Nếu anh chị có máy sấy Funiki hoặc bộ giặt sấy xếp chồng thì cần may theo số đo riêng.
Mã máy Funiki đọc thế nào để biết loại cửa?
Ở các dòng đang bán, mã bắt đầu bằng HWM F là máy cửa trước lồng ngang, bắt đầu bằng HWM T là máy cửa trên lồng đứng. Con số theo sau là dung tích: F885 là 8,5kg, T6105 là 10,5kg.
Xem thêm theo hãng
Bảng số đo từng hãng: LG · Samsung · Toshiba · Panasonic · Electrolux · AQUA · Casper · Sharp · Beko · Whirlpool · Hitachi · Hisense · Haier · Bosch. Toàn bộ 88 dòng máy gộp trong một trang: bảng kích thước máy giặt.
