Kích thước máy giặt Casper và size áo trùm tương ứng
Cả năm dòng máy giặt Casper đã đối chiếu đều vừa size nhỏ: FR-1 với máy cửa trước, TP-1 với máy cửa trên. Casper là hãng dễ chọn áo trùm nhất trong bảng số đo của COMCOM — máy cửa trên chỉ rộng 525–550mm, hẹp hơn mặt bằng chung, còn máy cửa trước sâu tối đa 590mm nên chưa chạm ngưỡng phải đổi sang size lớn.
Số đo dưới đây tính bằng milimet, theo thứ tự rộng × sâu, đối chiếu ngày 14/08/2026. Nếu máy nhà anh chị không có trong bảng, đo ba số rồi nhập vào công cụ chọn size.
Máy giặt Casper cửa trước
| Mã máy | Dung tích | Rộng | Sâu | Cao | Size vừa |
|---|---|---|---|---|---|
| WF-D105VGR1 | 10,5 kg | 600 | 570 | 840 | FR-1 |
| WF-D125VGR1 | 12,5 kg | 600 | 590 | 840 | FR-1 |
Bề rộng cố định 600mm ở cả hai dòng, chỉ chiều sâu thay đổi. Bản 12,5kg sâu 590mm — vẫn chưa vượt mốc 600mm nên dùng FR-1.
Đây là điểm đáng chú ý: máy Casper 12,5kg vẫn vừa size nhỏ, trong khi máy Electrolux EWF12938 chỉ 9kg đã sâu 669mm và phải dùng FR-2. Dung tích lồng giặt và kích thước vỏ máy là hai chuyện khác nhau — xem thêm vì sao không chọn size theo số kg.
Máy giặt Casper cửa trên
| Mã máy | Dung tích | Rộng | Sâu | Cao | Size vừa |
|---|---|---|---|---|---|
| WT-75NG1 | 7,5 kg | 515 | 544 | 915 | TP-1 |
| WT-85NG1 | 8,5 kg | 558 | 542 | 902 | TP-1 |
| WT-10NB3 | 10 kg | 550 | 592 | 965 | TP-1 |
Hai bản WT-75NG1 và WT-85NG1 không dùng chung một bộ vỏ, dù chỉ chênh nhau 1kg dung tích: WT-75NG1 là 515 × 544mm, còn WT-85NG1 là 558 × 542mm — bản 8,5kg rộng hơn 43mm nhưng lại nông hơn 2mm. Dù vậy cả hai vẫn nằm gọn trong khung TP-1, nên vẫn dùng đúng một size áo.
Bản WT-10NB3 rộng 550 sâu 592mm — sâu nhất trong ba dòng cửa trên — nhưng vẫn nằm gọn trong khung TP-1 (tối đa rộng 60, sâu 60).
Máy Casper hẹp hơn mặt bằng chung — nên biết trước
Máy cửa trên của Casper rộng 515–558mm, trong khi TP-1 rộng 600mm. Nghĩa là áo dư 42–85mm bề rộng. Áo vẫn tròng vừa và phủ kín thân máy, nhưng phần dư sẽ phùng nhẹ ở hai góc sau.
Máy đặt trong nhà hoặc ban công kín gió thì không sao. Máy đặt ngoài trời hứng gió thì nên chằng thêm một dây ngang thân, tránh gió lùa vào phần dư và thổi bung áo.
Chọn vải nào
Size quyết định áo có vừa hay không, còn vải quyết định áo bền bao lâu. Máy trong nhà hoặc ban công có mái thì bản PEVA 89.000₫ là đủ. Máy phơi nắng mưa trực tiếp thì chọn vải Dù 270.000₫ ngay từ đầu, vì PEVA đặt ngoài nắng chỉ bền khoảng sáu tháng còn vải Dù dùng được ba đến năm năm. Riêng hai dòng cửa trước Casper còn có bản vải Da 370.000₫ khoét sẵn ô cửa, không phải tháo áo mỗi lần giặt.
Câu hỏi thường gặp
Máy giặt Casper 10kg dùng áo trùm size nào?
Bản cửa trên WT-10NB3 rộng 550 sâu 592mm, dùng TP-1. Bản cửa trước WF-D105VGR1 10,5kg rộng 600 sâu 570mm, dùng FR-1. Cả hai đều là size nhỏ.
Máy giặt Casper 8,5kg cửa trên dùng size nào?
WT-85NG1 rộng 558 sâu 542mm, dùng TP-1. Máy này hẹp hơn khung áo 42mm nên sẽ hơi dư ở hai góc — bình thường, không ảnh hưởng tới việc phủ kín.
Casper có dòng nào phải may riêng không?
Trong năm dòng đã đối chiếu thì không có. Cả năm đều nằm trong khung size sẵn. Nếu anh chị có máy sấy hoặc bộ máy giặt kèm sấy xếp chồng, cần may theo số đo riêng.
Mã máy Casper đọc thế nào để biết loại cửa?
Ở các dòng đang bán tại Việt Nam, mã bắt đầu bằng WF là máy cửa trước, bắt đầu bằng WT là máy cửa trên. Nhưng đừng chỉ dựa vào mã — nhìn vị trí cửa nạp đồ là chắc nhất.
Máy Casper của tôi không có trong bảng thì làm sao?
Đo bề rộng chỗ rộng nhất và chiều sâu tính cả cửa lồi phía trước lẫn ống nước phía sau, rồi nhập vào công cụ chọn size. Rộng và sâu đều từ 60cm trở xuống thì chọn size nhỏ; vượt một trong hai số thì chọn size lớn.
Xem thêm theo hãng
Bảng số đo từng hãng: LG · Samsung · Toshiba · Panasonic · Electrolux · AQUA · Sharp · Beko · Whirlpool · Hitachi · Funiki · Hisense · Haier · Bosch. Toàn bộ 88 dòng máy gộp trong một trang: bảng kích thước máy giặt.
