Kích thước máy giặt Panasonic và size áo trùm
Số đo lấy từ mục Thông số kỹ thuật trên trang chính hãng Panasonic Việt Nam, đơn vị milimet, thứ tự rộng × sâu × cao.
Panasonic mạnh ở dòng cửa trên, nên bảng dưới tập trung vào loại này.

1. Máy giặt Panasonic cửa trên
Với máy cửa trên, áo trùm phủ từ trên xuống nên chiều cao máy không phải ràng buộc. Chỉ xét rộng và sâu.
| Mã máy | Dung tích | Rộng | Sâu | Cao | Size vừa |
|---|---|---|---|---|---|
| NA-F82Y01DRV | 8,2 kg | 554 | 582 | 952 | TP-1 |
| NA-F90S10BRV | 9 kg | 554 | 582 | 952 | TP-1 |
| NA-F10S10BRV | 10 kg | 554 | 582 | 952 | TP-1 |
| NA-F85S11BRV | 8,5 kg | 562 | 571 | 970 | TP-1 |
| NA-FJ90X1DV | 9 kg | 554 | 604 | 1042 | TP-2 |
| NA-FJ95X1BV | 9,5 kg | 554 | 604 | 1042 | TP-2 |
| NA-FJ176AEBV | 8,8 kg | 554 | 604 | 1042 | TP-2 |
| NA-FJ196AEBV | 9,8 kg | 554 | 604 | 1042 | TP-2 |
| NA-FJ100X1DV | 10 kg | 554 | 604 | 1062 | TP-2 |
| NA-FJ105X1BV | 10,5 kg | 554 | 604 | 1062 | TP-2 |
| NA-FJ115X1BV | 11,5 kg | 554 | 604 | 1062 | TP-2 |
| NA-FJ120X1BV | 12 kg | 554 | 604 | 1062 | TP-2 |
| NA-FD125V3BV | 12,5 kg | 600 | 675 | 1085 | TP-2 |
| NA-FD180W3BV | 18 kg | 640 | 733 | 1153 | ⛔ may riêng |
2. Đọc bảng trên thế nào
Panasonic chia rõ hai nhóm:
| Dòng máy | Chiều sâu | Size |
|---|---|---|
| Dòng S (F82Y, F90S, F10S, F85S) | 571 – 582 mm | TP-1 |
| Dòng FJ | 604 mm | TP-2 |
| Dòng FD tải lớn | 675 mm trở lên | TP-2, hoặc may riêng từ 18 kg |
Máy cửa trên Panasonic hẹp hơn các hãng khác — phần lớn chỉ rộng 554 mm, trong khi Toshiba rộng 599–640 mm. Nhưng chiều sâu mới là số quyết định.
3. Lại một bằng chứng kg không nói lên kích thước
Ba cặp trong bảng trên cho thấy rõ:
| So sánh | Kết quả |
|---|---|
| NA-F90S10BRV 9 kg và NA-F10S10BRV 10 kg | Kích thước y hệt nhau: 554 × 582 × 952 |
| NA-FJ90X1DV 9 kg và NA-FJ120X1BV 12 kg | Cùng rộng 554, cùng sâu 604 — chỉ chênh chiều cao |
| NA-F85S11BRV 8,5 kg và NA-FJ176AEBV 8,8 kg | Sâu 571 và 604 mm — khác size dù chênh 0,3 kg |
Cặp cuối là ví dụ đắt: chênh nhau 0,3 kg mà một bên TP-1, một bên TP-2. Chi tiết ở bài vì sao không chọn size theo số kg.
4. Chọn chất liệu
Máy Panasonic cửa trên đặt trong nhà dùng bản PEVA; đặt ban công hoặc sân hứng nắng mưa thì bản vải Dù chống tia UV.
5. Câu hỏi thường gặp
Máy giặt Panasonic 9 kg dùng size nào?
Máy giặt Panasonic 9 kg dùng TP-1 hoặc TP-2, tuỳ dòng. NA-F90S10BRV sâu 582 mm nên TP-1; NA-FJ90X1DV sâu 604 mm nên TP-2. Cùng 9 kg, hai size khác nhau.
Máy Panasonic cửa trên cao hơn 1 mét thì áo có đủ dài không?
Có. Áo cửa trên phủ từ trên xuống, chiều cao máy không phải ràng buộc. Chỉ chiều rộng và chiều sâu mới quyết định size.
Dòng FD tải lớn có dùng được size sẵn không?
Bản 12,5 kg vừa TP-2. Bản 18 kg rộng 640 và sâu 733 mm, vượt cả hai mốc nên phải may theo số đo.
Mã máy của tôi không có trong bảng?
Đo rộng và sâu rồi đối chiếu ở trang chọn size.
Bảng lấy số ở đâu?
Từ trang thông số kỹ thuật của Panasonic Việt Nam, đọc ngày 12/08/2026.
Kích thước các hãng khác: LG · Samsung · Toshiba · Electrolux · AQUA · Casper · Sharp · Beko · Whirlpool · Hitachi · Funiki · Hisense · Haier · Bosch. Toàn bộ 88 dòng máy gộp trong một trang: bảng kích thước máy giặt, hoặc đo máy rồi dùng công cụ chọn size.
