Kích thước máy giặt Toshiba và size áo trùm tương ứng
Số đo dưới đây lấy từ trang chính hãng Toshiba Việt Nam, đơn vị milimet, thứ tự rộng × sâu × cao. Đối chiếu sẵn với bốn size của COMCOM để bạn biết máy mình rơi vào đâu.
Lưu ý trước: bảng này giúp thu hẹp lựa chọn, không thay được việc đo. Lý do ở bài vì sao không chọn size theo số kg.

1. Máy giặt Toshiba cửa trước
| Mã máy | Dung tích | Rộng | Sâu | Cao | Size vừa |
|---|---|---|---|---|---|
| TW-T25BU115MWV(MG) | 10,5 kg | 595 | 580 | 850 | FR-1 |
| TW-T25BZU115MWV(MG) | 10,5 kg | 595 | 580 | 850 | FR-1 |
| TW-T37BZP115MWV(WT) | 10,5 kg | 595 | 582 | 850 | FR-1 |
| TW-T37BZP140MWV(WT) | 13 kg | 595 | 616 | 850 | FR-2 |
| TW-T25BZP140MWV(MG) | 13 kg | 595 | 620 | 850 | FR-2 |
| TW-T33B140UWV(MK) | 13 kg | 595 | 660 | 850 | FR-2 |
Toshiba giữ rộng 595 và cao 850 trên toàn bộ dòng cửa trước. Chỉ chiều sâu thay đổi, từ 580 tới 660 mm — và đó là số quyết định FR-1 hay FR-2.
Mốc gọn: sâu tới 600 mm dùng FR-1, từ 601 tới 680 mm dùng FR-2.
Máy cửa trước nên dùng bản vải Da khoét sẵn ô cửa để không phải tháo áo mỗi lần giặt.
2. Máy giặt Toshiba cửa trên
Với máy cửa trên, áo trùm phủ từ trên xuống nên chiều cao máy không phải ràng buộc. Chỉ cần xét chiều rộng và chiều sâu.
| Mã máy | Dung tích | Rộng | Sâu | Cao | Size vừa |
|---|---|---|---|---|---|
| AW-T26D1300TV(MG) | 12 kg | 599 | 640 | 1043 | TP-2 |
| AW-T26D1400TV(MG) | 13 kg | 599 | 640 | 1043 | TP-2 |
| AW-T26D1600XV(MG) | 15 kg | 599 | 640 | 1069 | TP-2 |
| AW-T08DU1600LV(MK) | 15 kg | 601 | 630 | 1020 | TP-2 |
| AW-T06D1600LV(MK) | 15 kg | 601 | 630 | 1020 | TP-2 |
| AW-T08DUH1800MV(MG) | 17 kg | 640 | 670 | 1025 | ⛔ may riêng |
Dòng cửa trên của Toshiba sâu 630–670 mm, tức vượt mốc 60 cm của TP-1. Gần như luôn là TP-2.
Riêng bản 17 kg rộng 640 mm, vượt mốc 62 cm nên không size sẵn nào vừa — phải đặt may theo số đo.
Máy cửa trên đặt ngoài trời nên dùng bản vải Dù chống tia UV; đặt trong nhà thì bản PEVA là đủ.
3. Ba chỗ dễ sai khi đối chiếu bảng
| Chỗ dễ sai | Vì sao |
|---|---|
| Lấy số theo dung tích thay vì theo mã máy | Cùng 15 kg, Toshiba có bản sâu 630 và bản sâu 670 mm |
| Bỏ qua phần nhô ra phía sau | Van và co ống xả tính vào chiều sâu, thường thêm 20–40 mm |
| Quên phần bệ hoặc chân kê | Chỉ ảnh hưởng máy cửa trước, vì cửa trước có ràng buộc chiều cao 850 mm |
4. Câu hỏi thường gặp
Máy Toshiba cửa trước nào cũng vừa size sẵn phải không?
Sáu model đang bán đều vừa, vì rộng 595 và cao 850 nằm trong khung, chiều sâu tối đa 660 mm vẫn dưới mốc 680 mm của FR-2. Nhưng vẫn nên đo, vì các đời cũ có thể khác.
Mã máy của tôi không có trong bảng thì sao?
Đo ba số rồi đối chiếu ở trang chọn size. Bảng này chỉ liệt kê các model đang bán trên trang chính hãng tại thời điểm lập.
Máy Toshiba cửa trên cao hơn 1 mét thì áo có ngắn không?
Không. Áo cửa trên phủ từ trên xuống, chiều cao máy không phải ràng buộc. Chỉ chiều rộng và chiều sâu mới quyết định size.
Bảng này lấy số ở đâu?
Từ mục Thông Số Kỹ Thuật trên trang sản phẩm của Toshiba Việt Nam, đọc ngày 11/08/2026.
Kích thước các hãng khác: LG · Samsung · Panasonic · Electrolux · AQUA · Casper · Sharp · Beko · Whirlpool · Hitachi · Funiki · Hisense · Haier · Bosch. Toàn bộ 88 dòng máy gộp trong một trang: bảng kích thước máy giặt, hoặc đo máy rồi dùng công cụ chọn size.
