Kích thước máy giặt Hitachi và size áo trùm tương ứng
Máy giặt Hitachi cửa trước sâu hơn mặt bằng chung: cả ba dòng đã đối chiếu đều từ 600mm trở lên, nên hai trong ba dòng phải dùng FR-2. Máy cửa trên thì chia hai — bản 9kg vừa TP-1, bản 12kg sâu 672mm phải dùng TP-2.
Số đo dưới đây tính bằng milimet, theo thứ tự rộng × sâu, đối chiếu ngày 14/08/2026. Với Hitachi, đo chiều sâu là bước không được bỏ qua — lý do ở mục thứ ba.
Bảng dưới đây gom kích thước máy giặt Hitachi theo từng dòng máy, kèm cỡ áo trùm vừa cho mỗi dòng.

Số đo lấy theo thông số Hitachi công bố cho từng dòng máy giặt, máy thật vẫn lệch vài milimét do chân kê và ống nước.
Máy giặt Hitachi cửa trước
| Mã máy | Dung tích | Rộng | Sâu | Cao | Size vừa |
|---|---|---|---|---|---|
| BD-954HVOW | 9,5 kg | 600 | 600 | 850 | FR-1 |
| BD-1054HVOS | 10,5 kg | 600 | 635 | 850 | FR-2 |
| BD-D120XGV | 12 kg | 600 | 650 | 850 | FR-2 |
Bề rộng cố định 600mm ở cả ba dòng. Chiều sâu tăng đều theo dung tích: 600 – 635 – 650mm.
Bản BD-954HVOW sâu đúng 600mm — nằm ngay ranh giới của FR-1. Về số liệu công bố thì vừa, nhưng nếu máy nhà anh chị kê sát tường và ống nước phía sau bị gập ra thêm vài milimet, nên chọn FR-2 cho chắc. Vải áo trùm gần như không co giãn nên dung sai bằng 0.
Máy giặt Hitachi cửa trên
| Mã máy | Dung tích | Rộng | Sâu | Cao | Size vừa |
|---|---|---|---|---|---|
| LTL 09MV00 | 9 kg | 565 | 586 | 962 | TP-1 |
| LTL 12MVJWT | 12 kg | 590 | 672 | 1089 | TP-2 |
Hai dòng này cách nhau khá xa: bản 12kg rộng hơn 25mm và sâu hơn tới 86mm so với bản 9kg. Chiều sâu 672mm đã gần chạm mốc 680mm của TP-2, nghĩa là đây là dòng cửa trên lớn nhất của Hitachi mà size sẵn còn phủ được.
Vì sao Hitachi hay phải dùng size lớn
Phần lớn hãng đều có vài dòng cửa trước nông 500–580mm: Beko có bản sâu 475mm, AQUA có bản 500mm, Casper có bản 500mm. Hitachi thì không có dòng nào nông dưới 600mm trong ba dòng đã đối chiếu.
Hệ quả thực tế: nếu anh chị chọn theo thói quen “máy 9–10kg thì mua size nhỏ”, với Hitachi là sai. Bản 10,5kg BD-1054HVOS đã cần FR-2 rồi, trong khi máy AQUA 12kg vẫn dùng FR-1 được.
Đây là ví dụ mạnh cho chuyện không chọn size theo số kg: cùng dung tích, khác hãng, khác size.
Đọc mã máy Hitachi để biết loại cửa
Ở các dòng đang bán tại Việt Nam, mã bắt đầu bằng BD là máy cửa trước lồng ngang, bắt đầu bằng LTL hoặc SF là máy cửa trên lồng đứng. Nhưng nhìn vị trí cửa nạp đồ vẫn chắc hơn — áo cửa trước và áo cửa trên khác nhau ở chỗ khoét ô cửa.
Chọn vải nào
Size quyết định áo có vừa hay không, còn vải quyết định áo bền bao lâu. Máy trong nhà hoặc ban công có mái thì bản PEVA 89.000₫ là đủ.
Máy phơi nắng mưa trực tiếp thì chọn vải Dù 270.000₫ ngay từ đầu, vì PEVA đặt ngoài nắng chỉ bền khoảng sáu tháng còn vải Dù dùng được ba đến năm năm.
Ba dòng cửa trước Hitachi còn có bản vải Da 370.000₫ khoét sẵn ô cửa, không phải tháo áo mỗi lần giặt.
Chiều sâu là chỗ dễ hỏng đơn nhất khi tra kích thước máy giặt Hitachi
Với hãng có máy nông, đo hụt vài centimet vẫn còn dư địa. Với Hitachi thì không, vì máy đã nằm sát mép trên của size sẵn.
Đo hụt 2cm ở một hãng khác có thể vẫn vừa. Đo hụt 2cm ở Hitachi là chuyển từ vừa FR-2 sang không vừa size nào.
Nên với hãng này, bạn đo chiều sâu hai lần và lấy số lớn hơn, thay vì làm tròn xuống cho gọn.
Đo đúng chiều sâu thật của máy
Số trong bảng là số công bố của hãng, đo phần thân máy. Số bạn cần cho áo trùm là số sau khi máy đã kê vào chỗ.
Phần chênh nằm ở phía sau: ống cấp nước, co ống xả và van nhô ra thêm vài centimet so với mặt lưng. Phần đó vẫn phải nằm gọn trong áo chứ không bị ép cong vào tường.
Cách đo gọn nhất: kéo thước dây từ mặt tường ra tới điểm nhô xa nhất phía trước, thường là tay nắm cửa. Con số đó mới là chiều sâu thật, và nó luôn lớn hơn số trong bảng kích thước máy giặt Hitachi.
Chiều cao thì đo từ mặt sàn, không đo từ mặt bệ. Máy kê trên bệ xi măng hoặc chân đế chống rung thì phần bệ cộng thẳng vào chiều cao cần phủ.
Khi không size sẵn nào vừa
Máy Hitachi cửa trên bản lớn, đặt thêm trên bệ cao, là trường hợp hay vượt cả TP-2. Lúc đó size sẵn không cứu được.
May theo số đo tính theo diện tích vải năm mặt cộng 80.000đ phí may đơn chiếc, đã gồm VAT. Dòng này chỉ nhận vải Dù, giao 5–7 ngày làm việc, chỉ chuyển khoản hoặc thẻ trước và không thuộc diện đổi trả.
Vì không đổi trả được nên số đo phải chắc. Bạn đo hai lần, chụp lại thước dây ở từng chiều, rồi gửi qua Zalo 0876.838.406 để COMCOM kiểm giúp kích thước máy giặt Hitachi của bạn trước khi cắt vải.
Năm câu khách hay hỏi khi tra kích thước máy giặt Hitachi
Máy giặt Hitachi 9kg dùng áo trùm size nào?
Bản cửa trên LTL 09MV00 rộng 565 sâu 586mm, dùng TP-1. Bản cửa trước gần nhất là BD-954HVOW 9,5kg sâu đúng 600mm, vừa FR-1 nhưng sát ngưỡng — nên đo lại máy trước khi chốt.
Máy giặt Hitachi 10,5kg cửa ngang dùng size nào?
BD-1054HVOS rộng 600 sâu 635mm, dùng FR-2. Chiều sâu đã vượt 600mm nên FR-1 không tròng vừa.
Máy Hitachi 12kg thì sao?
Máy giặt Hitachi 12 kg dùng FR-2 nếu là bản cửa trước, TP-2 nếu là bản cửa trên. Bản cửa trước BD-D120XGV sâu 650mm dùng FR-2. Bản cửa trên LTL 12MVJWT sâu 672mm dùng TP-2. Cả hai đều là size lớn.
Hitachi có dòng nào phải may riêng không?
Trong năm dòng đã đối chiếu thì không — số đo lớn nhất là 590 × 672mm, vẫn nằm trong khung TP-2. Máy Hitachi lồng đứng loại rất lớn hoặc bộ giặt sấy xếp chồng thì cần may theo số đo riêng.
Máy Hitachi của tôi không có trong bảng thì làm sao?
Đo bề rộng chỗ rộng nhất và chiều sâu tính cả cửa lồi phía trước lẫn ống nước phía sau, rồi nhập vào công cụ chọn size. Với Hitachi, nếu số đo rơi đúng ranh giới thì chọn size lớn hơn.
Xem thêm theo hãng
Bảng số đo từng hãng: LG · Samsung · Toshiba · Panasonic · Electrolux · AQUA · Casper · Sharp · Beko · Whirlpool · Funiki · Hisense · Haier · Bosch. Toàn bộ 88 dòng máy gộp trong một trang: bảng kích thước máy giặt.
Xem thêm
Chọn size: công cụ chọn size · bảng kích thước máy giặt.
Sản phẩm: Peva · vải Dù · vải Da. Chính sách: bảo hành · đổi trả.
Không thấy dòng máy nhà bạn trong bảng kích thước máy giặt Hitachi thì gửi mình số đo. Nhắn Zalo 0876.838.406, gửi kèm ba số đo rộng · sâu · cao.
