Kích thước máy giặt Hisense và size áo trùm tương ứng
Máy giặt Hisense cửa trước rộng đúng 595mm ở cả chín dòng đã đối chiếu, và sâu chỉ 510–570mm — nông hơn hẳn mặt bằng chung, vốn có trung vị 595mm. Nghĩa là mọi máy Hisense cửa trước đều thừa sức vừa FR-1, không phải cân nhắc gì về chiều sâu.
Nhưng Hisense có một cái bẫy riêng: hai dòng cao 870mm. Đây là hai máy cửa trước duy nhất trong toàn bộ kho bị loại chỉ vì chiều cao, chứ không phải vì rộng hay sâu. Số đo dưới đây tính bằng milimet, theo thứ tự rộng · sâu · cao, đối chiếu ngày 16/08/2026. Muốn chắc thì đo máy rồi nhập vào công cụ chọn size.
Bảng kích thước máy giặt Hisense cửa trước
| Mã máy | Dung tích | Rộng | Sâu | Cao | Size vừa |
|---|---|---|---|---|---|
| WFQP8523BT | 8,5 kg | 595 | 510 | 850 | FR-1 |
| WD90N1Y | 9 kg | 595 | 517 | 845 | FR-1 |
| WFQY8514EVJMT | 8,5 kg | 595 | 540 | 850 | FR-1 |
| WFQY9514EVJMT | 9,5 kg | 595 | 540 | 850 | FR-1 |
| WD105M3 | 10,5 kg | 595 | 540 | 845 | FR-1 |
| WD105R5 | 10,5 kg | 595 | 540 | 870 | ⛔ may riêng |
| WF105N1 | 10,5 kg | 595 | 540 | 845 | FR-1 |
| WF105R5 | 10,5 kg | 595 | 540 | 870 | ⛔ may riêng |
| WF105M3 | 10,5 kg | 595 | 570 | 845 | FR-1 |
Bảy trong chín dòng vừa FR-1. Hai dòng còn lại — WD105R5 và WF105R5 — phải may riêng, lý do nằm ở mục ngay dưới.
Bảng kích thước máy giặt Hisense cửa trên
| Mã máy | Dung tích | Rộng | Sâu | Cao | Size vừa |
|---|---|---|---|---|---|
| WTZQ8012UT | 8 kg | 500 | 500 | 860 | TP-1 |
| WT80F30 | 8 kg | 532 | 532 | 932 | TP-1 |
| WT90F30 | 9 kg | 532 | 532 | 932 | TP-1 |
| WT105GE30 | 10,5 kg | 550 | 560 | 960 | TP-1 |
| WTJA1015UT | 10,5 kg | 557 | 570 | 969 | TP-1 |
| WT105F50 | 10,5 kg | 553 | 604 | 969 | TP-2 |
| WT150F50 | 15 kg | 580 | 622 | 1010 | TP-2 |
Cửa trên Hisense trải rộng hơn nhiều: rộng từ 500 đến 580mm, sâu từ 500 đến 622mm. Năm dòng vừa TP-1, hai dòng sâu trên 600mm phải dùng TP-2.
Hai máy giống hệt nhau mà khác size — vì chiều cao
Đây là ví dụ rõ nhất trên cả site về chuyện không chọn size theo số kg:
| Mã máy | Dung tích | Rộng × Sâu | Cao | Size vừa |
|---|---|---|---|---|
| WD105M3 | 10,5 kg | 595 × 540 | 845 | FR-1 |
| WD105R5 | 10,5 kg | 595 × 540 | 870 | ⛔ may riêng |
Cùng 10,5 kg, cùng bộ vỏ 595 × 540mm, chỉ khác nhau 25mm chiều cao — mà một chiếc mặc vừa áo size sẵn, chiếc kia thì không. Áo FR cao 850mm; máy cao 870mm sẽ hở 20mm phần chân, đúng chỗ bụi và nước bắn vào nhiều nhất.
Nếu anh chị có máy Hisense 10,5 kg, hãy đọc đúng mã máy trên tem chứ đừng nhìn dung tích. Đuôi M3 và R5 là hai chiếc khác nhau.
Chọn vải nào
Máy Hisense cửa trước hay đặt trong nhà tắm hoặc gầm cầu thang — chỗ ẩm nhưng không mưa nắng. Với vị trí đó, vải PEVA là đủ: nhẹ, chống thấm, dễ tháo lắp mỗi lần giặt.
Máy để ban công hay sân thượng thì chọn vải Dù hoặc vải Da — chịu nắng mưa lâu hơn nhiều.
Câu hỏi thường gặp
Máy giặt Hisense 10,5kg dùng áo trùm size nào?
Tuỳ mã máy chứ không tuỳ số kg. WD105M3, WF105N1 và WF105M3 đều vừa FR-1. Riêng WD105R5 và WF105R5 cao 870mm nên phải may riêng — cùng dung tích, khác kết quả.
Vì sao máy Hisense cao 870mm lại không dùng được size sẵn?
Áo trùm cửa trước của COMCOM cao 850mm, phủ trọn máy cao tới 850mm. Máy cao 870mm sẽ hở 20mm phần chân — chỗ bụi bám và nước bắn vào nhiều nhất, nên trùm mà vẫn không bảo vệ được đúng chỗ cần.
Máy Hisense cửa trên 8kg dùng size nào?
WTZQ8012UT (500 × 500mm) và WT80F30 (532 × 532mm) đều vừa TP-1, còn dư khá nhiều. Đây là nhóm máy cửa trên nhỏ nhất trong bảng.
Máy Hisense có dòng nào phải dùng TP-2 không?
Có hai: WT105F50 sâu 604mm và WT150F50 sâu 622mm — đều vượt mốc 600mm của TP-1.
Máy Hisense của tôi không có trong bảng thì làm sao?
Cửa trước thì gần như chắc chắn FR-1, vì Hisense giữ bề rộng 595mm và chiều sâu dưới 570mm ở toàn dòng. Nhưng vẫn phải đo chiều cao — đó là chỗ Hisense hay vượt khung. Đo cả ba số rồi nhập vào công cụ chọn size.
Xem thêm theo hãng
Bảng số đo từng hãng: LG · Samsung · Toshiba · Panasonic · Electrolux · AQUA · Casper · Sharp · Whirlpool · Hitachi · Funiki · Beko · Haier · Bosch. Toàn bộ 88 dòng máy gộp trong một trang: bảng kích thước máy giặt.
